MY3270 Máy nghiền bề mặt thủy lực Máy nghiền bề mặt phẳng 4KW Với chuck từ tính
MY3270 Máy nghiền bề mặt thủy lực
,Máy nghiền bề mặt phẳng 4KW
,Máy nghiền bề mặt phẳng với chuck từ tính
Máy mài phẳng thủy lực MY3270
Mô tả:
Hệ thống thủy lực của máy mài phẳng thủy lực MY3270 bao gồm một bộ bơm định lượng bằng động cơ. Lưu lượng tối đa của bơm là 18L/phút, công suất động cơ là 4KW, áp suất làm việc của bơm có thể đạt 3Mpa, và áp suất hệ thống được điều chỉnh bằng van an toàn. Van cơ khí chính của hệ thống là van chuyên dụng cho máy mài, được chia thành hai phần, điều khiển đảo chiều cơ khí và điều khiển tốc độ bằng van tiết lưu. Phần điều khiển tốc độ bằng van tiết lưu cũng có chức năng xả tải, có thể thực hiện việc khởi động và dừng bàn máy. Van này cũng có chức năng điều chỉnh giảm chấn. Máy có các đặc điểm vận hành dễ dàng, linh hoạt và đáng tin cậy, không rung động, độ chính xác ổn định, độ ổn định nhiệt tốt, tiếng ồn thấp và dễ bảo trì.
|
DỰ ÁN |
ĐƠN VỊ |
MY3270 |
MY4080 |
|
Kích thước bàn máy(R*D) |
mm |
320*700 |
400*800 |
|
Kích thước mài lớn nhất(D*R*C) |
mm |
320*700*400 |
430*850*340 |
|
Hành trình dọc lớn nhất của bàn máy |
mm |
700 |
850 |
|
Khe T của bàn máy(Số lượng*rộng) |
mm |
1*14 |
3*14 |
|
Khoảng cách lớn nhất từ tâm trục chính đến bề mặt bàn máy |
mm |
420 |
550 |
|
Tốc độ cấp dao theo chiều dọc bằng tay quay(mỗi vòng) |
mm |
4.0 |
5.0 |
|
Tốc độ cấp dao theo chiều dọc bằng tay quay(mỗi vạch chia) |
mm |
0.01 |
0.02 |
|
Tốc độ cấp dao theo chiều ngang bằng tay quay(mỗi vòng) |
mm |
5.0 |
5.0 |
|
Tốc độ cấp dao theo chiều ngang bằng tay quay(mỗi vạch chia) |
mm |
0.02 |
0.02 |
|
Động cơ trục chính |
kw |
4 |
5.5 |
|
Áp suất làm việc |
mpa |
3 |
3 |
|
Bình dầu thủy lực |
L |
100 |
120 |
|
Tốc độ trục chính mài |
vòng/phút |
1440 |
1440 |
|
Kích thước đá mài(Đường kính ngoài*Rộng*Đường kính trong) |
mm |
350*350*127 |
350*40*127 |
|
Độ song song của bề mặt gia công với bề mặt đáy |
mm |
300:0.005 |
300:0.005 |
|
Độ nhám bề mặt |
μm |
Ra0.63 |
Ra0.63 |
|
Trọng lượng |
kg |
1600 |
2700 |
|
Kích thước(D*R*C) |
mm |
1900*1500*1900 |
2500*2000*2200 |
-
Đặc điểm máy
Cấu trúc máy là cơ khí, giúp máy có chất lượng ổn định, dễ bảo trì
Thiết bị gá phôi có cấu trúc đơn giản, cho khả năng làm việc tốt.
Trục chính và hành trình sử dụng biến tần để điều khiển, có độ chính xác tốt.
Ray dẫn hướng kép chắc chắn hỗ trợ cho chuyển động hành trình song song. Giúp máy có tuổi thọ cao.
Máy có chức năng dừng cơ khí ở điểm 0 --- đặt kích thước hoàn thành, khi đạt kích thước đã đặt, máy sẽ ngừng hoạt động.
Mài theo thời gian ---- đặt thời gian, hết thời gian, máy sẽ dừng.
Với nhiều bước gia công bằng dụng cụ mài, có thể đạt độ tròn 0.001mm, độ thẳng 0.001mm, độ chính xác kích thước có thể trong khoảng 0.005mm -
Hình ảnh chi tiết
|
|
MÂM CẶP TỪ TÍNH
Đi kèm mâm cặp từ vĩnh cửu tiêu chuẩn, có thể kẹp nhiều chi tiết và cả những chi tiết nhỏ, dễ vận hành. |
|
|
BẢNG ĐIỆN GỌN GÀNG
Hộp điện gọn gàng và
sạch sẽ, các mối nối bảo trì rõ ràng trong nháy mắt.
HỆ THỐNG THỦY LỰC
|
|
|
Sử dụng hệ thống thủy lực Đài Loan, vận hành êm ái, tuổi thọ cao.
HIỂN THỊ SỐ ĐIỆN TỬ (TÙY CHỌN) |
|
|
Đo lường ổn định và chính xác, đảm bảo chất lượng.
|


