Máy tiện CNC giường phẳng ngang CK6140 Độ chính xác cao 750mm 1000mm 1500mm
Máy tiện CNC ngang CK6140
,Máy quay giường phẳng chính xác cao
,Máy quay CNC giường phẳng chính xác
Máy tiện CNC ngang CK6140 Độ chính xác cao tiện giường phẳng
|
ĐƠN VỊ |
CK6140 |
Đường kính tiện lớn nhất trên băng máy |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Đường kính tiện lớn nhất trên bàn dao |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Mô-men xoắn động cơ servo trục X/Z |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Hành trình trục X |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Dải tốc độ trục chính |
|
/ |
Ụ dao điện 4 vị trí |
Dải tốc độ trục chính |
|
vòng/phút |
50-2000 |
Đầu trục chính |
|
/ |
Ụ dao điện 4 vị trí |
Đường kính lỗ trục chính |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Độ côn lỗ trước trục chính |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Công suất động cơ trục chính |
|
kw |
5.5 |
Kích thước mâm cặp |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Mô-men xoắn động cơ servo trục X/Z |
|
N.M |
X:4/Z:6 |
Tốc độ di chuyển nhanh trục X/Z |
|
m/phút |
X:6/Z:8 |
Độ chính xác định vị lặp lại |
|
mm |
2500*1500*1650 |
0.005Đường kính ụ động |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Hành trình ụ động |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Độ côn ụ động |
|
/ |
Ụ dao điện 4 vị trí |
Kiểu ụ dao |
|
/ |
Ụ dao điện 4 vị trí |
Kích thước dao |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Trọng lượng |
|
kg |
2100 |
Kích thước |
|
mm |
2500*1500*1650 |
Phụ kiện tiêu chuẩn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Trục chính biến tần; |
|
Mâm cặp cơ khí 3 chấu 200mm; Ụ dao 4 vị trí; Ụ động cơ; Chắn phoi toàn phần Thay đổi tốc độ vô cấp Mâm cặp thủy lực; |
Ụ động thủy lực; Thay đổi tốc độ theo bước bằng tay; Tự động thay đổi tốc độ 3 cấp; Ụ dao 6/8/12 vị trí; Chống tâm và chống theo; Mâm cặp 4 chấu. Dao tiện sống Chi tiết máy: |





